辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lâu dài" (1件)

lâu dài
play
日本語 形長期的な
マイ単語
Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。

swap_horiz 類語検索結果 "lâu dài" (1件)

lưu trú lâu dài
日本語 名長期滞在
マイ単語
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。

format_quote フレーズ検索結果 "lâu dài" (4件)

Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
私たちの目標は、顧客との長期的なパートナーシップを確立することです。
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
米国の指導者たちの不正行為の長い歴史。