translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lâu dài" (1件)
lâu dài
play
日本語 長期的な
Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lâu dài" (1件)
lưu trú lâu dài
日本語 長期滞在
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lâu dài" (3件)
Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
私たちの目標は、顧客との長期的なパートナーシップを確立することです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)