menu_book
見出し語検索結果 "lâu dài" (1件)
日本語
形長期的な
Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。
swap_horiz
類語検索結果 "lâu dài" (1件)
lưu trú lâu dài
日本語
名長期滞在
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "lâu dài" (3件)
Đây là kế hoạch lâu dài.
これは長期的な計画だ。
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
私たちの目標は、顧客との長期的なパートナーシップを確立することです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)